Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / SD
SD logo

Giá Stader SD

xếp hạng #1008Đã bao gồm
Stader Giá
$ 0.1082 -1.70%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 7,657,393
24H Số tiền
$ 1,100,618
Lượng cung lưu hành
70,754,642 SD
58.96%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
81,113,200 SD
Tỷ lệ doanh thu
1.15%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 9.3920
$ 0.1231
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

SD/USD

SD Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bithumb logoBithumbSD/KRW$ 0.190628,489,800 SD$ 5,431,5560.94%
2OKX logoOKXSD/USDT$ 0.195013,408,839 SD$ 2,614,9680.13%
3Coinbase Exchange logoCoinbase ExchangeSD/USD$ 0.19509,395,496 SD$ 1,832,1210.08%
4OrangeX logoOrangeXSD/USDT$ 0.19495,625,201 SD$ 1,096,5010.04%
5Deepcoin logoDeepcoinSD/USDT$ 0.19515,172,037 SD$ 1,009,1600.05%
6Bybit logoBybitSD/USDT$ 0.19524,497,685 SD$ 878,1570.02%
7HTX logoHTXSD/USDT$ 0.19514,418,535 SD$ 862,1650.05%
8Gate logoGateSD/USDT$ 0.19504,236,664 SD$ 826,2840.04%
9gate-ioSD/USDT$ 0.45851,242,448 SD$ 569,7790.02%
10Ourbit logoOurbitSD/USDT$ 0.19552,358,511 SD$ 461,1510.03%

Stader là gì?

Stader (SD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1008 theo vốn hóa thị trường (khoảng $7.66M).

Trang này cung cấp giá Stader theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Stader (SD) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 SD =
VND2.810 ₫
USD0,1082 US$
EUR0,09655 €
CNY0,7267 CN¥
JPY17 ¥
KRW145 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Stader Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1082
24H Thay đổi-1.70%
7D Thay đổi+2.48%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,100,618
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 7,657,393
xếp hạng#1008
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa120,000,000
Tuần hoàn70,754,642
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-