Nhà / Tiền điện tử / NS

Giá Sui Name Service NS
xếp hạng #1272Đã bao gồm
Sui Name Service Giá
$ 0.0118 +0.71%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 3,739,618
24H Số tiền
$ 121,584
Lượng cung lưu hành
315,107,627 NS
63.02%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
24,336,060 NS
Tỷ lệ doanh thu
0.08%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.5833
$ 0.0163
NS/USD
NS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NS/USDT | $ 0.1157 | $ 633,065 | |
| 2 | NS/USDT | $ 0.1474 | $ 452,344 | |
| 3 | gate-io | NS/USDT | $ 0.2471 | $ 446,599 |
| 4 | NS/USDT | $ 0.0206 | $ 124,603 | |
| 5 | NS/USDT | $ 0.1317 | $ 92,796 | |
| 6 | NS/USDT | $ 0.0207 | $ 69,686 | |
| 7 | NS/USDT | $ 0.0206 | $ 52,246 | |
| 8 | NS/USDT | $ 0.0206 | $ 50,037 | |
| 9 | NS/USDT | $ 0.0206 | $ 48,347 | |
| 10 | NS/USDT | $ 0.0207 | $ 25,707 |
Sui Name Service là gì?
Sui Name Service (NS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1272 theo vốn hóa thị trường (khoảng $3.74M).
Trang này cung cấp giá Sui Name Service theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Sui Name Service (NS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NS = |
|---|---|
| VND | 308 ₫ |
| USD | 0,01187 US$ |
| EUR | 0,01059 € |
| CNY | 0,07969 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 16 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Sui Name Service Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0118
24H Thay đổi+0.71%
7D Thay đổi+3.71%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 121,584
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 3,739,618
xếp hạng#1272
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa500,000,000
Tuần hoàn315,107,627
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-