Nhà / Tiền điện tử / F

Giá SynFutures F
xếp hạng #964Đã bao gồm
SynFutures Giá
$ 0.0034 -1.23%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,281,886
24H Số tiền
$ 1,100,619
Lượng cung lưu hành
5,075,354,617 F
50.75%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
625,071,360 F
Tỷ lệ doanh thu
0.15%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1322
$ 0.0047
F/USD
F Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | F/USDT | $ 0.0034 | $ 6,521,006 | |
| 2 | F/USDT | $ 0.0034 | $ 1,503,272 | |
| 3 | F/USDT | $ 0.0034 | $ 1,226,155 | |
| 4 | F/USDT | $ 0.0034 | $ 826,018 | |
| 5 | F/USDT | $ 0.0033 | $ 481,088 | |
| 6 | F/USDTSWAP | $ 0.0034 | $ 264,048 | |
| 7 | F/USDT | $ 0.0034 | $ 95,244 | |
| 8 | F/USDT | $ 0.0034 | $ 86,496 | |
| 9 | F/USDT | $ 0.0034 | $ 76,615 | |
| 10 | F/USDT | $ 0.0034 | $ 24,616 |
SynFutures là gì?
SynFutures (F) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 964 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.28M).
Trang này cung cấp giá SynFutures theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi SynFutures (F) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 F = |
|---|---|
| VND | 88 ₫ |
| USD | 0,003405 US$ |
| EUR | 0,003038 € |
| CNY | 0,02286 CN¥ |
| JPY | 0,5379 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá F trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
SynFutures Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0034
24H Thay đổi-1.23%
7D Thay đổi-2.74%
24H Cao$ 0.0034
24H Thấp$ 0.0033
24H Số tiền$ 1,100,619
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,280,703
xếp hạng#964
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn5,075,354,617
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-