Nhà / Tiền điện tử / UB

Giá Unibase UB
xếp hạng #136Đã bao gồm
Unibase Giá
$ 0.1408 +1.46%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
Nhãn
AI & Big DataEthereum EcosystemBNB Chain EcosystemAI AgentsBinance AlphaBinance Alpha AirdropsBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 352,220,000
24H Số tiền
$ 10,394,102
Lượng cung lưu hành
2,500,000,000 UB
25.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
207,813,920 UB
Tỷ lệ doanh thu
0.08%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2420
$ 0.0139
UB/USD
UB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | UB/USDT | $ 0.1412 | $ 2,560,561 | |
| 2 | UB/USDT | $ 0.1410 | $ 2,364,394 | |
| 3 | UB/USDTSWAP | $ 0.1410 | $ 2,237,190 | |
| 4 | UB/USDT | $ 0.1412 | $ 1,271,732 | |
| 5 | UB/USDT | $ 0.1408 | $ 828,050 | |
| 6 | UB/USDT | $ 0.1407 | $ 529,782 | |
| 7 | UB/USDT | $ 0.1409 | $ 525,286 | |
| 8 | UB/USDT | $ 0.1410 | $ 413,659 | |
| 9 | UB/USDT | $ 0.1411 | $ 286,548 | |
| 10 | UB/USDT | $ 0.1411 | $ 194,832 |
Unibase là gì?
Unibase (UB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 136 theo vốn hóa thị trường (khoảng $352.22M).
Trang này cung cấp giá Unibase theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Unibase (UB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 UB = |
|---|---|
| VND | 3.658 ₫ |
| USD | 0,1409 US$ |
| EUR | 0,1257 € |
| CNY | 0,946 CN¥ |
| JPY | 22 ¥ |
| KRW | 189 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá UB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Unibase Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1408
24H Thay đổi+1.46%
7D Thay đổi-4.63%
24H Cao$ 0.1437
24H Thấp$ 0.1367
24H Số tiền$ 10,394,102
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 352,220,088
xếp hạng#136
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn2,500,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộireddit.commedium.comtwitter.com