Nhà / Tiền điện tử / UAI

Giá UnifAI Network UAI
xếp hạng #397Đã bao gồm
UnifAI Network Giá
$ 0.2836 -2.46%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 67,789,721
24H Số tiền
$ 1,760,912
Lượng cung lưu hành
239,000,000 UAI
23.90%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
14,176,773 UAI
Tỷ lệ doanh thu
0.06%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.6119
$ 0.0518
UAI/USD
UAI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | UAI/USDT | $ 0.2837 | $ 6,694,639 | |
| 2 | UAI/USDT | $ 0.2838 | $ 3,587,251 | |
| 3 | UAI/USDT | $ 0.2837 | $ 919,892 | |
| 4 | UAI/USDT | $ 0.2834 | $ 875,003 | |
| 5 | UAI/USDT | $ 0.2837 | $ 760,421 | |
| 6 | UAI/USDT | $ 0.2837 | $ 577,083 | |
| 7 | UAI/USDT | $ 0.2837 | $ 276,047 | |
| 8 | UAI/USDT | $ 0.2837 | $ 225,040 | |
| 9 | UAI/USDT | $ 0.2842 | $ 127,008 | |
| 10 | Aster | UAI/USDT | $ 0.2844 | $ 116,531 |
UnifAI Network là gì?
UnifAI Network (UAI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 397 theo vốn hóa thị trường (khoảng $67.80M).
Trang này cung cấp giá UnifAI Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi UnifAI Network (UAI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 UAI = |
|---|---|
| VND | 7.365 ₫ |
| USD | 0,2836 US$ |
| EUR | 0,253 € |
| CNY | 1,90 CN¥ |
| JPY | 45 ¥ |
| KRW | 381 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá UAI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
UnifAI Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.2836
24H Thay đổi-2.46%
7D Thay đổi-5.89%
24H Cao$ 0.2980
24H Thấp$ 0.2831
24H Số tiền$ 1,760,912
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 67,804,286
xếp hạng#397
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn239,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-