Nhà / Tiền điện tử / CORN

Giá Corn CORN
xếp hạng #998Đã bao gồm
Corn Giá
$ 0.0253 +0.15%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 13,329,508
24H Số tiền
$ 2,361,840
Lượng cung lưu hành
525,000,000 CORN
25.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
181,276,144 CORN
Tỷ lệ doanh thu
0.35%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1330
$ 0.0189
CORN/USD
CORN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USECORN/USDT | $ 0.0333 | $ 2,266,275 | |
| 2 | CORN/USDT | $ 0.0331 | $ 1,583,429 | |
| 3 | CORN/USDT | $ 0.0225 | $ 1,461,367 | |
| 4 | CORN/USDT | $ 0.0332 | $ 880,174 | |
| 5 | CORN/USDT | $ 0.0332 | $ 454,754 | |
| 6 | CORN/USDT | $ 0.0332 | $ 404,042 | |
| 7 | CORN/USDT | $ 0.0332 | $ 271,731 | |
| 8 | CORN/USDT | $ 0.0637 | $ 254,035 | |
| 9 | CORN/USDT | $ 0.0913 | $ 210,658 | |
| 10 | CORN/USDT | $ 0.0333 | $ 109,143 |
Corn là gì?
Corn (CORN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 998 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.33M).
Trang này cung cấp giá Corn theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Corn (CORN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CORN = |
|---|---|
| VND | 659 ₫ |
| USD | 0,02539 US$ |
| EUR | 0,02265 € |
| CNY | 0,1705 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 34 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CORN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Corn Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0253
24H Thay đổi+0.15%
7D Thay đổi+0.52%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 2,361,840
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 13,329,509
xếp hạng#998
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,100,000,000
Tuần hoàn525,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-