Nhà / Tiền điện tử / USUAL

Giá Usual USUAL
xếp hạng #756Đã bao gồm
Usual Giá
$ 0.0135 +2.70%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 26,413,027
24H Số tiền
$ 2,253,097
Lượng cung lưu hành
1,948,797,552 USUAL
64.96%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,575,710,464 USUAL
Tỷ lệ doanh thu
0.88%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.6356
$ 0.0102
USUAL/USD
USUAL Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 1,830,792 | |
| 2 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 1,323,378 | |
| 3 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 1,222,089 | |
| 4 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 1,102,563 | |
| 5 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 222,289 | |
| 6 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 205,044 | |
| 7 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 129,221 | |
| 8 | USUAL/USDT | $ 0.0136 | $ 126,209 | |
| 9 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 106,530 | |
| 10 | USUAL/USDT | $ 0.0135 | $ 69,931 |
Usual là gì?
Usual (USUAL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 756 theo vốn hóa thị trường (khoảng $26.48M).
Trang này cung cấp giá Usual theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Usual (USUAL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 USUAL = |
|---|---|
| VND | 352 ₫ |
| USD | 0,01355 US$ |
| EUR | 0,01209 € |
| CNY | 0,091 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 18 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá USUAL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Usual Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0135
24H Thay đổi+2.70%
7D Thay đổi-4.32%
24H Cao$ 0.0137
24H Thấp$ 0.0129
24H Số tiền$ 2,253,097
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 26,477,762
xếp hạng#756
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa3,000,000,000
Tuần hoàn1,948,797,552
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-