Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / VANA
VANA logo

Giá Vana VANA

xếp hạng #649Đã bao gồm
Vana Giá
$ 1.0970 +0.58%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 33,787,600
24H Số tiền
$ 944,290
Lượng cung lưu hành
30,800,000 VANA
25.67%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,182,131 VANA
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 35.53
$ 1.1879
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

VANA/USD

VANA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxVANA/USDT$ 1.09065,991,254 VANA$ 6,534,06263.91%
2Binance logoBinanceVANA/USDT$ 1.09081,095,184 VANA$ 1,194,62711.69%
3Whitebit logoWhitebitVANA/USDT$ 1.0870875,411 VANA$ 951,5729.31%
4Lbank logoLbankVANA/USDT$ 1.0910762,946 VANA$ 832,3748.14%
5Bybit logoBybitVANA/USDT$ 1.0901208,441 VANA$ 227,2212.22%
6Okx logoOkxVANA/USDTSWAP$ 1.0904118,543 VANA$ 129,2601.26%
7Bitunix logoBitunixVANA/USDT$ 1.0904101,266 VANA$ 110,4201.08%
8Mexc logoMexcVANA/USDT$ 1.091092,553 VANA$ 100,9750.99%
9Bitget logoBitgetVANA/USDT$ 1.090086,828 VANA$ 94,6420.93%
10Gate logoGateVANA/USDT$ 1.092023,233 VANA$ 25,3710.25%

Vana là gì?

Vana (VANA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 649 theo vốn hóa thị trường (khoảng $33.80M).

Trang này cung cấp giá Vana theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Vana (VANA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 VANA =
VND28.485 ₫
USD1,10 US$
EUR0,9786 €
CNY7,37 CN¥
JPY173 ¥
KRW1.473 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VANA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Vana Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 1.0970
24H Thay đổi+0.58%
7D Thay đổi+3.50%
24H Cao$ 1.1049
24H Thấp$ 1.0650
24H Số tiền$ 944,290
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 33,801,502
xếp hạng#649
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa120,000,000
Tuần hoàn30,800,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-