Nhà / Tiền điện tử / VANA

Giá Vana VANA
xếp hạng #657Đã bao gồm
Vana Giá
$ 1.0820 -0.53%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 33,325,600
24H Số tiền
$ 891,184
Lượng cung lưu hành
30,800,000 VANA
25.67%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,182,131 VANA
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 35.53
$ 1.1879
VANA/USD
VANA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VANA/USDT | $ 1.0765 | $ 6,542,576 | |
| 2 | VANA/USDT | $ 1.0766 | $ 1,369,088 | |
| 3 | VANA/USDT | $ 1.0760 | $ 974,480 | |
| 4 | VANA/USDT | $ 1.0729 | $ 702,353 | |
| 5 | VANA/USDT | $ 1.0764 | $ 192,834 | |
| 6 | VANA/USDTSWAP | $ 1.0762 | $ 124,657 | |
| 7 | VANA/USDT | $ 1.0766 | $ 116,459 | |
| 8 | VANA/USDT | $ 1.0760 | $ 98,286 | |
| 9 | VANA/USDT | $ 1.0780 | $ 87,780 | |
| 10 | VANA/USDT | $ 1.0770 | $ 29,154 |
Vana là gì?
Vana (VANA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 657 theo vốn hóa thị trường (khoảng $33.31M).
Trang này cung cấp giá Vana theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Vana (VANA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VANA = |
|---|---|
| VND | 28.095 ₫ |
| USD | 1,08 US$ |
| EUR | 0,9653 € |
| CNY | 7,27 CN¥ |
| JPY | 171 ¥ |
| KRW | 1.453 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VANA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Vana Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 1.0820
24H Thay đổi-0.53%
7D Thay đổi+1.87%
24H Cao$ 1.1049
24H Thấp$ 1.0650
24H Số tiền$ 891,184
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 33,313,367
xếp hạng#657
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa120,000,000
Tuần hoàn30,800,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-