Nhà / Tiền điện tử / VELVET

Giá Velvet VELVET
xếp hạng #635Đã bao gồm
Velvet Giá
$ 0.0739 +3.14%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
Nhãn
AI & Big DataDeFiSmart ContractsDAppYZi Labs PortfolioMVBBNB Chain EcosystemBase EcosystemIntentBinance Alpha
Giá trị thị trường
$ 34,309,573
24H Số tiền
$ 5,007,123
Lượng cung lưu hành
463,818,381 VELVET
46.38%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
41,429,344 VELVET
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3171
$ 0.0320
VELVET/USD
VELVET Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VELVET/USDT | $ 0.0745 | $ 9,542,677 | |
| 2 | VELVET/USDT | $ 0.0745 | $ 5,716,399 | |
| 3 | VELVET/USDT | $ 0.0745 | $ 1,633,651 | |
| 4 | VELVET/USDT | $ 0.0744 | $ 1,624,254 | |
| 5 | VELVET/USDT | $ 0.0744 | $ 1,590,887 | |
| 6 | VELVET/USDT | $ 0.0744 | $ 1,402,984 | |
| 7 | VELVET/USDT | $ 0.0744 | $ 1,209,726 | |
| 8 | VELVET/USDT | $ 0.0744 | $ 1,167,077 | |
| 9 | VELVET/USDT | $ 0.0744 | $ 505,168 | |
| 10 | VELVET/USDT | $ 0.0750 | $ 129,706 |
Velvet là gì?
Velvet (VELVET) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 635 theo vốn hóa thị trường (khoảng $34.28M).
Trang này cung cấp giá Velvet theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Velvet (VELVET) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VELVET = |
|---|---|
| VND | 1.921 ₫ |
| USD | 0,07397 US$ |
| EUR | 0,06599 € |
| CNY | 0,4967 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 99 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VELVET trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Velvet Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0739
24H Thay đổi+3.14%
7D Thay đổi+27.98%
24H Cao$ 0.0749
24H Thấp$ 0.0662
24H Số tiền$ 5,007,123
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 34,283,905
xếp hạng#635
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn463,818,381
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộiblog.velvet.capitaltwitter.com