Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / VENOM
VENOM logo

Giá Venom VENOM

xếp hạng #728Đã bao gồm
Venom Giá
$ 0.0125 +10.04%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 29,181,941
24H Số tiền
$ 8,492
Lượng cung lưu hành
2,316,163,159 VENOM
28.95%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
10,053,964 VENOM
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7954
$ 0.0179
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

VENOM/USD

VENOM Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1OKX logoOKXVENOM/USDT$ 0.15801,707,529 VENOM$ 269,9290.00%
2gate-ioVENOM/USDT$ 0.10002,126,891 VENOM$ 212,7750.01%
3Bybit logoBybitVENOM/USDT$ 0.02256,841,897 VENOM$ 153,9870.01%
4MEXC logoMEXCVENOM/USDT$ 0.01794,392,842 VENOM$ 78,9110.01%
5Gate logoGateVENOM/USDT$ 0.01822,970,203 VENOM$ 54,2160.00%
6BYDFi logoBYDFiVENOM/USDT$ 0.01802,040,179 VENOM$ 36,7310.01%
7Tothemoon logoTothemoonVENOM/USDC$ 0.0225679,817 VENOM$ 15,3070.01%
8Tothemoon logoTothemoonVENOM/USDT$ 0.0225675,518 VENOM$ 15,2110.01%
9KuCoin logoKuCoinVENOM/USDT$ 0.0179377,775 VENOM$ 6,7970.00%
10onus-proVENOM/VNDC$ 0.159425,039 VENOM$ 3,9850.00%

Venom là gì?

Venom (VENOM) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 728 theo vốn hóa thị trường (khoảng $29.18M).

Trang này cung cấp giá Venom theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Venom (VENOM) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 VENOM =
VND327 ₫
USD0,0126 US$
EUR0,01124 €
CNY0,0846 CN¥
JPY2 ¥
KRW17 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VENOM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Venom Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0125
24H Thay đổi+10.04%
7D Thay đổi-7.72%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 8,492
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 29,181,932
xếp hạng#728
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa8,000,000,000
Tuần hoàn2,316,163,159
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-