Nhà / Tiền điện tử / XVS

Giá Venus XVS
xếp hạng #460Đã bao gồm
Venus Giá
$ 3.3400 -1.35%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 56,330,645
24H Số tiền
$ 1,441,210
Lượng cung lưu hành
16,865,462 XVS
56.22%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,473,382 XVS
Tỷ lệ doanh thu
0.15%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 147.01
$ 2.0701
XVS/USD
XVS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XVS/USDT | $ 3.3440 | $ 769,344 | |
| 2 | XVS/USDT | $ 3.3420 | $ 596,650 | |
| 3 | XVS/USDT | $ 3.3440 | $ 115,213 | |
| 4 | XVS/USDT | $ 3.3440 | $ 99,872 | |
| 5 | XVS/USDT | $ 3.3450 | $ 44,671 | |
| 6 | XVS/USDT | $ 3.3410 | $ 40,295 | |
| 7 | XVS/USDT | $ 3.3420 | $ 3,051 | |
| 8 | XVS/USDT | $ 3.3380 | $ 2,638 | |
| 9 | XVS/USDT | $ 3.0500 | $ 1,774 |
Venus là gì?
Venus (XVS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 460 theo vốn hóa thị trường (khoảng $56.37M).
Trang này cung cấp giá Venus theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
New Tokenomics & New Venus Vault will be launching soon!
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.
Quy đổi Venus (XVS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XVS = |
|---|---|
| VND | 86.727 ₫ |
| USD | 3,34 US$ |
| EUR | 2,98 € |
| CNY | 22,43 CN¥ |
| JPY | 528 ¥ |
| KRW | 4.485 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XVS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Venus Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 3.3400
24H Thay đổi-1.35%
7D Thay đổi-0.80%
24H Cao$ 3.4050
24H Thấp$ 3.3100
24H Số tiền$ 1,441,210
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 56,368,771
xếp hạng#460
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa30,000,000
Tuần hoàn16,865,462
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-