Nhà / Tiền điện tử / WEN

Giá Wen WEN
xếp hạng #1444Đã bao gồm
Wen Giá
$ 0.000003 -4.95%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,496,069
24H Số tiền
$ 125,804
Lượng cung lưu hành
727,716,951,329 WEN
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
34,650,955,776 WEN
Tỷ lệ doanh thu
0.05%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0005
$ 0.000003
WEN/USD
WEN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | WEN/USDT | $ 0.000057 | $ 901,792 |
| 2 | WEN/USDT | $ 0.000038 | $ 521,316 | |
| 3 | WEN/USDT | $ 0.000020 | $ 447,141 | |
| 4 | WEN/USDT | $ 0.000010 | $ 332,154 | |
| 5 | slex-exchange | WEN/USDT | $ 0.000028 | $ 72,649 |
| 6 | WEN/USDT | $ 0.000016 | $ 62,882 | |
| 7 | WEN/USDT | $ 0.000006 | $ 59,877 | |
| 8 | WEN/USDT | $ 0.000006 | $ 51,849 | |
| 9 | WEN/USDT | $ 0.000006 | $ 51,020 | |
| 10 | WEN/USDT | $ 0.000007 | $ 50,846 |
Wen là gì?
Wen (WEN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1444 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.50M).
Trang này cung cấp giá Wen theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Wen (WEN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 WEN = |
|---|---|
| VND | 0,08906 ₫ |
| USD | 0,00000343 US$ |
| EUR | 0,00000306 € |
| CNY | 0,00002303 CN¥ |
| JPY | 0,0005419 ¥ |
| KRW | 0,004606 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WEN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Wen Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000003
24H Thay đổi-4.95%
7D Thay đổi-8.50%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 125,804
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,496,069
xếp hạng#1444
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa727,716,951,329
Tuần hoàn727,716,951,329
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-