Nhà / Tiền điện tử / SHARDS

Giá WorldShards SHARDS
xếp hạng #3769Đã bao gồm
WorldShards Giá
$ 0.000003 +5.20%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 4,060
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
1,176,873,974 SHARDS
23.54%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
48,673,520 SHARDS
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0479
$ 0.000001
SHARDS/USD
SHARDS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | jucoin | SHARDS/USDT | $ 0.0174 | $ 576,211 |
| 2 | SHARDS/USDT | $ 0.0002 | $ 383,080 | |
| 3 | SHARDS/USDT | $ 0.0001 | $ 238,005 | |
| 4 | SHARDS/USDT | $ 0.000053 | $ 213,717 | |
| 5 | SHARDS/USDT | $ 0.0001 | $ 167,416 | |
| 6 | SHARDS/USDT | $ 0.0002 | $ 64,175 | |
| 7 | SHARDS/USDT | $ 0.0032 | $ 58,486 | |
| 8 | SHARDS/USDT | $ 0.000047 | $ 49,038 | |
| 9 | SHARDS/USDT | $ 0.000044 | $ 46,364 | |
| 10 | SHARDS/USDT | $ 0.0002 | $ 15,209 |
WorldShards là gì?
WorldShards (SHARDS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3769 theo vốn hóa thị trường (khoảng $4060).
Trang này cung cấp giá WorldShards theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi WorldShards (SHARDS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SHARDS = |
|---|---|
| VND | 0,08909 ₫ |
| USD | 0,00000345 US$ |
| EUR | 0,00000308 € |
| CNY | 0,00002306 CN¥ |
| JPY | 0,0005411 ¥ |
| KRW | 0,00457 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SHARDS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
WorldShards Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000003
24H Thay đổi+5.20%
7D Thay đổi-8.96%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 4,060
xếp hạng#3769
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa5,000,000,000
Tuần hoàn1,176,873,974
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-