Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / W
W logo

Giá Wormhole W

xếp hạng #305Đã bao gồm
Wormhole Giá
$ 0.0144 +3.27%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 95,245,162
24H Số tiền
$ 11,618,239
Lượng cung lưu hành
6,590,393,850 W
65.90%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,481,730,816 W
Tỷ lệ doanh thu
0.25%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.6088
$ 0.0117
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

W/USD

W Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxW/USDT$ 0.0144461,830,481 W$ 6,651,28229.29%
2Binance logoBinanceW/USDT$ 0.0144407,036,210 W$ 5,866,61225.83%
3Okx logoOkxW/USDTSWAP$ 0.0144173,294,078 W$ 2,496,12710.99%
4Bybit logoBybitW/USDT$ 0.0143151,250,770 W$ 2,176,3479.58%
5Lbank logoLbankW/USDT$ 0.0144111,227,215 W$ 1,602,7847.06%
6Whitebit logoWhitebitW/USDT$ 0.014383,153,486 W$ 1,192,2545.25%
7Hyperliquid logoHyperliquidW/USDT$ 0.014462,249,899 W$ 898,8883.96%
8Bitget logoBitgetW/USDT$ 0.014442,881,680 W$ 617,9252.72%
9Bitunix logoBitunixW/USDT$ 0.014423,906,461 W$ 344,6591.52%
10Gate logoGateW/USDT$ 0.014421,127,200 W$ 304,7811.34%

Wormhole là gì?

Wormhole (W) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 305 theo vốn hóa thị trường (khoảng $95.25M).

Trang này cung cấp giá Wormhole theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Wormhole (W) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 W =
VND375 ₫
USD0,01445 US$
EUR0,01289 €
CNY0,09704 CN¥
JPY2 ¥
KRW19 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá W trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Wormhole Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0144
24H Thay đổi+3.27%
7D Thay đổi+8.75%
24H Cao$ 0.0148
24H Thấp$ 0.0138
24H Số tiền$ 11,618,239
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 95,245,182
xếp hạng#305
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn6,590,393,850
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-