Nhà / Tiền điện tử / XETA

Giá XANA XETA
xếp hạng #2532Đã bao gồm
XANA Giá
$ 0.000053 -1.39%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 263,869
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
4,925,701,908 XETA
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 XETA
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0100
$ 0.000016
XETA/USD
XETA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XETA/USDT | $ 0.0002 | $ 39,762 | |
| 2 | XETA/USDT | $ 0.000025 | $ 38,070 | |
| 3 | XETA/USDT | $ 0.0004 | $ 27,461 | |
| 4 | gate-io | XETA/USDT | $ 0.0008 | $ 25,370 |
| 5 | XETA/USDT | $ 0.0002 | $ 7,050 | |
| 6 | XETA/USDT | $ 0.0003 | $ 4,153 | |
| 7 | XETA/USDT | $ 0.0002 | $ 2,933 | |
| 8 | XETA/USDT | $ 0.0002 | $ 698 | |
| 9 | XETA/USDT | $ 0.0002 | $ 0 | |
| 10 | XETA/IDR | $ 0.0002 | $ 0 |
XANA là gì?
XANA (XETA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2532 theo vốn hóa thị trường (khoảng $263870).
Trang này cung cấp giá XANA theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi XANA (XETA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XETA = |
|---|---|
| VND | 1 ₫ |
| USD | 0,00005357 US$ |
| EUR | 0,00004782 € |
| CNY | 0,0003583 CN¥ |
| JPY | 0,008402 ¥ |
| KRW | 0,07097 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XETA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
XANA Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000053
24H Thay đổi-1.39%
7D Thay đổi+47.39%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 263,869
xếp hạng#2532
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn4,925,701,908
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-