Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / XETA
XETA logo

Giá XANA XETA

xếp hạng #2532Đã bao gồm
XANA Giá
$ 0.000053 -1.39%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 263,869
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
4,925,701,908 XETA
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 XETA
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0100
$ 0.000016
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

XETA/USD

XETA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bybit logoBybitXETA/USDT$ 0.0002198,458,713 XETA$ 39,7620.00%
2Gate logoGateXETA/USDT$ 0.0000251,485,040,736 XETA$ 38,0700.00%
3Bitget logoBitgetXETA/USDT$ 0.000468,448,877 XETA$ 27,4610.00%
4gate-ioXETA/USDT$ 0.000831,404,905 XETA$ 25,3700.00%
5KuCoin logoKuCoinXETA/USDT$ 0.000224,815,919 XETA$ 7,0500.00%
6HTX logoHTXXETA/USDT$ 0.000312,356,239 XETA$ 4,1530.00%
7CoinEx logoCoinExXETA/USDT$ 0.000213,220,843 XETA$ 2,9330.00%
8BVOX logoBVOXXETA/USDT$ 0.00023,487,755 XETA$ 6980.00%
9CoinDCX logoCoinDCXXETA/USDT$ 0.00021,575 XETA$ 00.00%
10TRIV logoTRIVXETA/IDR$ 0.000210 XETA$ 00.00%

XANA là gì?

XANA (XETA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2532 theo vốn hóa thị trường (khoảng $263870).

Trang này cung cấp giá XANA theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi XANA (XETA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 XETA =
VND1 ₫
USD0,00005357 US$
EUR0,00004782 €
CNY0,0003583 CN¥
JPY0,008402 ¥
KRW0,07097 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XETA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

XANA Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000053
24H Thay đổi-1.39%
7D Thay đổi+47.39%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 263,869
xếp hạng#2532
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn4,925,701,908
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-