Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / XP
XP logo

Giá Xphere XP

xếp hạng #730Đã bao gồm
Xphere Giá
$ 0.0095 -1.07%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 28,822,821
24H Số tiền
$ 294,845
Lượng cung lưu hành
3,015,993,197 XP
54.84%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
25,474,656 XP
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0694
$ 0.0030
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

XP/USD

XP Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BingX logoBingXXP/USDT$ 0.034612,192,404 XP$ 422,4240.04%
2BlockFin logoBlockFinXP/USDT$ 0.018916,373,523 XP$ 309,7670.16%
3BloFin logoBloFinXP/USDT$ 0.03466,636,821 XP$ 229,7570.02%
4MEXC logoMEXCXP/USDT$ 0.03465,213,002 XP$ 180,5100.01%
5LBank logoLBankXP/USDT$ 0.005910,560,224 XP$ 62,4070.00%
6BiFinance logoBiFinanceXP/USDT$ 0.0346266,678 XP$ 9,2390.00%
7XT.COM logoXT.COMXP/USDT$ 0.0299195,490 XP$ 5,8620.00%
8FOBLGATE logoFOBLGATEXP/USDT$ 0.027970,238 XP$ 1,96115.83%
9WEEX logoWEEXXP/USDT$ 0.010828,186 XP$ 3050.00%

Xphere là gì?

Xphere (XP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 730 theo vốn hóa thị trường (khoảng $28.82M).

Trang này cung cấp giá Xphere theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Xphere (XP) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 XP =
VND248 ₫
USD0,009557 US$
EUR0,008526 €
CNY0,06417 CN¥
JPY2 ¥
KRW13 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Xphere Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0095
24H Thay đổi-1.07%
7D Thay đổi+5.24%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 294,845
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 28,822,835
xếp hạng#730
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa5,500,000,000
Tuần hoàn3,015,993,197
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-