Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / YB
YB logo

Giá YieldBasis YB

xếp hạng #903Đã bao gồm
YieldBasis Giá
$ 0.0626 -1.72%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,381,272
24H Số tiền
$ 2,950,923
Lượng cung lưu hành
277,625,071 YB
27.76%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
37,770,696 YB
Tỷ lệ doanh thu
0.32%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.9394
$ 0.0981
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

YB/USD

YB Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxYB/USDT$ 0.0623104,730,223 YB$ 6,525,74047.34%
2Binance logoBinanceYB/USDT$ 0.062376,276,197 YB$ 4,754,29534.49%
3Okx logoOkxYB/USDTSWAP$ 0.062312,694,935 YB$ 791,4025.74%
4Lbank logoLbankYB/USDT$ 0.062211,226,405 YB$ 699,0685.07%
5Bitget logoBitgetYB/USDT$ 0.06237,086,415 YB$ 441,9793.21%
6Bybit logoBybitYB/USDT$ 0.06233,292,111 YB$ 205,1971.49%
7Bitunix logoBitunixYB/USDT$ 0.06222,349,157 YB$ 146,2351.06%
8Mexc logoMexcYB/USDT$ 0.06222,196,138 YB$ 136,5990.99%
9Kucoin logoKucoinYB/USDT$ 0.0624832,543 YB$ 51,9500.38%
10Gate logoGateYB/USDT$ 0.0623448,378 YB$ 27,9340.20%

YieldBasis là gì?

YieldBasis (YB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 903 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.38M).

Trang này cung cấp giá YieldBasis theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi YieldBasis (YB) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 YB =
VND1.617 ₫
USD0,06261 US$
EUR0,05589 €
CNY0,4185 CN¥
JPY10 ¥
KRW83 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá YB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

YieldBasis Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0626
24H Thay đổi-1.72%
7D Thay đổi-6.16%
24H Cao$ 0.0653
24H Thấp$ 0.0612
24H Số tiền$ 2,950,923
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,380,644
xếp hạng#903
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn277,625,071
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-