Nhà / Tiền điện tử / YB

Giá YieldBasis YB
xếp hạng #847Đã bao gồm
YieldBasis Giá
$ 0.0862 +0.84%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 22,426,790
24H Số tiền
$ 856,063
Lượng cung lưu hành
259,894,201 YB
25.99%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
37,770,696 YB
Tỷ lệ doanh thu
0.32%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.9394
$ 0.0981
YB/USD
YB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | YB/USDT | $ 0.0861 | $ 6,534,857 | |
| 2 | YB/USDT | $ 0.0862 | $ 1,066,965 | |
| 3 | YB/USDT | $ 0.0862 | $ 571,722 | |
| 4 | YB/USDT | $ 0.0861 | $ 97,414 | |
| 5 | YB/USDTSWAP | $ 0.0860 | $ 95,033 | |
| 6 | YB/USDT | $ 0.0862 | $ 73,474 | |
| 7 | YB/USDT | $ 0.0862 | $ 51,133 | |
| 8 | YB/USDT | $ 0.0861 | $ 28,194 | |
| 9 | YB/USDT | $ 0.0862 | $ 17,772 | |
| 10 | YB/USDT | $ 0.0862 | $ 14,246 |
YieldBasis là gì?
YieldBasis (YB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 847 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22.43M).
Trang này cung cấp giá YieldBasis theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi YieldBasis (YB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 YB = |
|---|---|
| VND | 2.241 ₫ |
| USD | 0,08629 US$ |
| EUR | 0,07698 € |
| CNY | 0,5794 CN¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 116 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá YB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
YieldBasis Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0862
24H Thay đổi+0.84%
7D Thay đổi-3.51%
24H Cao$ 0.0869
24H Thấp$ 0.0839
24H Số tiền$ 856,063
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 22,425,626
xếp hạng#847
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn259,894,201
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-