TRX Phí funding
21 Sàn · avg -0.0048%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0127% | 13.9% | |
| 0.0047% | 5.1% | |
| 0.0045% | 4.9% | |
| 0.0040% | 4.3% | |
| 0.0018% | 2.0% | |
| 0.0016% | 1.8% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| 0.0010% | 1.1% | |
| dYdX | 0.0009% | 1.0% |
| -0.0004% | -0.5% | |
| -0.0008% | -0.9% | |
| Paradex | -0.0013% | -1.4% |
| -0.0070% | -7.7% | |
| -0.0072% | -7.9% | |
| -0.0075% | -8.2% | |
| -0.0123% | -13.5% | |
| -0.0123% | -13.5% | |
| -0.0123% | -13.5% | |
| -0.0146% | -16.0% | |
| -0.0194% | -21.3% | |
| -0.0381% | -41.8% |
Funding tích lũy (7d, %)
Phí funding · binance (7d, %)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT