DYDX Hợp đồng mở
Giá $0.1335 · Tổng $20.03M · Biến động 24h -11.69%
| Sàn | Hợp đồng mở | Tỷ trọng | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
| $4.92M | 24.6% | -11.68% | |
| $1.70M | 8.5% | -4.56% | |
| $3.69M | 18.4% | -10.18% | |
| $1.17M | 5.9% | -8.53% | |
| $345.8K | 1.7% | -28.59% | |
| $11.8K | 0.1% | +0.00% | |
| $13.6K | 0.1% | +23.60% | |
| $4.6K | 0.0% | +11.51% | |
| dYdX | $72.4K | 0.4% | -10.89% |
| $2.33M | 11.7% | -8.94% | |
| $261.1K | 1.3% | -7.29% | |
| $1.78M | 8.9% | -25.74% | |
| $49.2K | 0.3% | -12.92% | |
| $2.45M | 12.2% | -8.74% | |
| $1.23M | 6.1% | -10.24% |
Lịch sử OI (7d)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT