ETC Hợp đồng mở
Giá $8.81 · Tổng $105.56M · Biến động 24h -1.79%
| Sàn | Hợp đồng mở | Tỷ trọng | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
| $26.34M | 24.9% | -3.65% | |
| $8.32M | 7.9% | +0.39% | |
| $13.63M | 12.9% | +0.63% | |
| $9.69M | 9.2% | +1.61% | |
| $22.41M | 21.2% | -0.18% | |
| $33.4K | 0.0% | +0.00% | |
| $501.5K | 0.5% | -0.93% | |
| $988.3K | 0.9% | -2.03% | |
| $35.9K | 0.0% | -2.80% | |
| dYdX | $7.7K | 0.0% | -42.84% |
| $4.30M | 4.1% | -14.98% | |
| $1.71M | 1.6% | -1.26% | |
| $2.69M | 2.5% | -2.05% | |
| $8.48M | 8.0% | -1.04% | |
| $6.43M | 6.1% | -2.99% |
Lịch sử OI (7d)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT