COIN Cổ phiếu token hóaCoinbase · stock
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
Giá
$185.07
Biến động 24h
-2.86%
24h Cao nhất
$193.31
24h Thấp nhất
$182.93
24h Khối lượng
$98.40M
Hợp đồng mở
$36.53M
Phí funding
+0.00%
Sàn
17
Theo sàn
| Sàn | Giá | Biến động 24h | 24h Khối lượng | Phí funding |
|---|---|---|---|---|
| $185.07 | -2.84% | $42.49M | +0.00%/8h | |
| $185.04 | -2.95% | $20.25M | +0.00% | |
| $185.05 | -2.79% | $6.80M | +0.01% | |
| Tradexyz | $185.11 | -2.72% | $5.37M | +0.00%/1h |
| $185.16 | — | $4.30M | +0.01%/8h | |
| $185.07 | -2.95% | $4.04M | — | |
| $185.12 | -2.92% | $3.91M | +0.00%/8h | |
| $185.15 | -2.94% | $3.27M | +0.02%/8h | |
| $185.06 | -2.84% | $3.20M | -0.00%/8h | |
| $185.03 | -2.91% | $2.96M | +0.00%/8h | |
| $185.23 | -2.99% | $1.14M | +0.00%/1h | |
| $184.99 | -0.26% | $221.3K | +0.00%/8h | |
| $185.02 | -3.32% | $133.3K | +0.00% | |
| $185.37 | -2.82% | $129.2K | +0.00%/8h | |
| $184.98 | -3.45% | $106.9K | +0.00%/8h | |
| $184.71 | -3.41% | $38.3K | +0.01%/8h | |
| $185.11 | -2.78% | $33.6K | -0.01% |