HPE Cổ phiếu token hóaHPE · stock
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
Giá
$69.21
Biến động 24h
-5.91%
24h Cao nhất
$74.10
24h Thấp nhất
$68.22
24h Khối lượng
$7.45M
Hợp đồng mở
$2.62M
Phí funding
-0.00%
Sàn
13
Theo sàn
| Sàn | Giá | Biến động 24h | 24h Khối lượng | Phí funding |
|---|---|---|---|---|
| $69.24 | -5.91% | $2.37M | +0.00%/8h | |
| $69.23 | -5.94% | $2.11M | +0.00% | |
| $69.24 | -5.89% | $1.21M | -0.01% | |
| $69.10 | -5.86% | $740.8K | +0.00%/8h | |
| $69.10 | — | $404.8K | -0.01%/8h | |
| $69.12 | -6.09% | $180.2K | — | |
| $69.16 | -6.02% | $180.0K | +0.00%/8h | |
| $69.24 | -5.95% | $137.7K | -0.00%/8h | |
| $69.23 | -5.91% | $96.0K | +0.00%/8h | |
| $69.16 | -6.19% | $8.7K | +0.00%/8h | |
| $70.08 | -1.23% | $5.8K | +0.00%/8h | |
| $69.09 | -1.27% | $4.6K | +0.00%/8h | |
| $68.86 | -6.03% | $3.3K | +0.01% |