INTC Cổ phiếu token hóaIntel · stock
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
Giá
$87.16
Biến động 24h
-2.69%
24h Cao nhất
$89.86
24h Thấp nhất
$85.55
24h Khối lượng
$147.33M
Hợp đồng mở
$155.21M
Phí funding
-0.01%
Sàn
16
Theo sàn
| Sàn | Giá | Biến động 24h | 24h Khối lượng | Phí funding |
|---|---|---|---|---|
| $87.18 | -2.72% | $68.29M | -0.05%/8h | |
| $87.19 | -2.70% | $18.71M | -0.05% | |
| Tradexyz | $86.99 | -2.79% | $13.31M | -0.01%/1h |
| $87.16 | -2.73% | $12.50M | — | |
| $87.19 | -2.72% | $7.17M | -0.02% | |
| $87.18 | -2.73% | $5.70M | -0.04%/8h | |
| $87.18 | -2.74% | $5.19M | -0.05%/8h | |
| $87.18 | -2.72% | $4.84M | -0.05%/8h | |
| $87.16 | -2.76% | $4.53M | -0.03%/8h | |
| $87.01 | -0.76% | $2.92M | -0.03%/1h | |
| $87.11 | — | $2.90M | +0.04%/8h | |
| $87.10 | -2.79% | $770.4K | -0.09%/8h | |
| $86.94 | -2.90% | $163.8K | +0.00% | |
| $87.20 | -0.56% | $157.3K | +0.00%/8h | |
| $87.21 | -2.63% | $133.7K | -0.02%/8h | |
| $86.99 | -2.76% | $29.2K | +0.00% |