NOK Cổ phiếu token hóaNokia · stock
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
Giá
$9.75
Biến động 24h
-6.15%
24h Cao nhất
$10.63
24h Thấp nhất
$9.63
24h Khối lượng
$14.71M
Hợp đồng mở
$5.99M
Phí funding
+0.01%
Sàn
13
Theo sàn
| Sàn | Giá | Biến động 24h | 24h Khối lượng | Phí funding |
|---|---|---|---|---|
| $9.75 | -6.16% | $5.54M | +0.01%/8h | |
| $9.75 | -6.25% | $3.96M | +0.01% | |
| $9.75 | -6.07% | $1.67M | +0.04% | |
| Tradexyz | $9.74 | -6.18% | $974.8K | +0.00%/1h |
| $9.77 | -5.98% | $840.1K | — | |
| $9.77 | -6.12% | $508.2K | +0.00%/8h | |
| $9.79 | -5.74% | $418.2K | +0.00%/8h | |
| $9.79 | — | $396.7K | +0.03%/8h | |
| $9.76 | -6.15% | $290.1K | +0.01%/8h | |
| $9.76 | -5.97% | $87.3K | +0.00%/8h | |
| $9.75 | -3.08% | $19.6K | +0.00%/8h | |
| $9.79 | -5.59% | $5.8K | +0.00%/8h | |
| $9.77 | -5.88% | $1.1K | +0.02% |