BTC Hợp đồng mở
Giá $84,186.1 · Tổng $45.74B · Biến động 24h +0.36%
| Sàn | Hợp đồng mở | Tỷ trọng | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
| $8.08B | 17.7% | -0.50% | |
| $2.58B | 5.6% | +3.76% | |
| $4.96B | 10.8% | +1.44% | |
| $2.88B | 6.3% | +6.82% | |
| $4.40B | 9.6% | +2.01% | |
| $45.96M | 0.1% | +0.00% | |
| $764.52M | 1.7% | -0.80% | |
| Deribit | $821.88M | 1.8% | -0.13% |
| $472.56M | 1.0% | -0.40% | |
| $47.15M | 0.1% | +0.25% | |
| CME | $9.26B | 20.3% | +0.00% |
| $518.89M | 1.1% | -1.02% | |
| dYdX | $16.79M | 0.0% | +2.74% |
| $3.48B | 7.6% | +3.68% | |
| $186.64M | 0.4% | +4.82% | |
| $992.93M | 2.2% | -1.23% | |
| $170.56M | 0.4% | +5.52% | |
| $4.46B | 9.7% | -7.33% | |
| Paradex | $7.49M | 0.0% | +5.27% |
| $1.60B | 3.5% | +0.41% |
Lịch sử OI (7d)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT