ETH Hợp đồng mở
Giá $2,411.9 · Tổng $24.98B · Biến động 24h -8.35%
| Sàn | Hợp đồng mở | Tỷ trọng | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
| $5.66B | 22.7% | -9.83% | |
| $1.60B | 6.4% | -10.34% | |
| $1.92B | 7.7% | -9.14% | |
| $1.89B | 7.6% | -14.16% | |
| $1.96B | 7.9% | -14.58% | |
| $4.28M | 0.0% | +0.00% | |
| $24.58M | 0.1% | -8.51% | |
| Deribit | $248.00M | 1.0% | +0.30% |
| $224.38M | 0.9% | -16.40% | |
| $9.34M | 0.0% | -10.09% | |
| CME | $3.76B | 15.0% | +0.00% |
| $429.03M | 1.7% | -6.02% | |
| dYdX | $28.33M | 0.1% | +102.75% |
| $2.75B | 11.0% | -9.58% | |
| $69.42M | 0.3% | -11.26% | |
| $324.76M | 1.3% | -12.93% | |
| $91.37M | 0.4% | -23.21% | |
| $2.88B | 11.5% | -2.70% | |
| Paradex | $7.72M | 0.0% | -24.03% |
| $1.10B | 4.4% | -9.69% |
Lịch sử OI (7d)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT