MON Phí funding
18 Sàn · avg 0.0021%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.2301% | 251.9% | |
| 0.0096% | 10.5% | |
| Paradex | 0.0059% | 6.5% |
| 0.0013% | 1.4% | |
| 0.0001% | 0.1% | |
| -0.0015% | -1.6% | |
| -0.0048% | -5.3% | |
| edgeX | -0.0050% | -5.5% |
| -0.0085% | -9.3% | |
| -0.0087% | -9.5% | |
| -0.0087% | -9.5% | |
| -0.0128% | -14.0% | |
| -0.0136% | -14.9% | |
| -0.0161% | -17.6% | |
| -0.0164% | -17.9% | |
| -0.0237% | -25.9% | |
| -0.0314% | -34.4% | |
| -0.0577% | -63.2% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT