XMR Phí funding
18 Sàn · avg 0.0338%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.3182% | 348.5% | |
| 0.0500% | 54.8% | |
| 0.0308% | 33.7% | |
| Paradex | 0.0282% | 30.9% |
| 0.0245% | 26.8% | |
| 0.0243% | 26.6% | |
| 0.0232% | 25.4% | |
| 0.0231% | 25.3% | |
| 0.0112% | 12.3% | |
| 0.0111% | 12.2% | |
| 0.0101% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0073% | 8.0% | |
| 0.0056% | 6.1% | |
| dYdX | 0.0000% | 0.0% |
Funding tích lũy (7d, %)
Phí funding · binance (7d, %)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT