Hyperliquid Tổng quan HL
Cá voi Hyperliquid · 1528 Số ví
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
$3.07B
Long · Position Value-0.18% 24h
$3.73B
Short · Position Value-0.69% 24h
$332.23M
Long · Ký quỹ
$527.01M
Short · Ký quỹ
$30.66M
Long · Unrealized PnL
$-34.51M
Short · Unrealized PnL
1121 / 718
Long / Short
| Quy mô tài khoản | Số ví | Lợi nhuận | Thua lỗ | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| $$0.00–$$100.00 | 20,561 | 1,305 | 831 | |
| $$100.00–$$1.00K | 3,232 | 412 | 777 | |
| $$1.00K–$$10.00K | 3,882 | 802 | 1,579 | |
| $$10.00K–$$100.00K | 5,138 | 1,483 | 2,410 | |
| $$100.00K–$$1.00M | 11,969 | 4,249 | 3,067 | |
| $$1.00M–$$10.00M | 2,312 | 508 | 521 | |
| $$10.00M–$$100.00M | 325 | 84 | 51 | |
| $$100.00M+ | 21 | 6 | 0 |
Phân bố ký quỹ
| Quy mô tài khoản | Số ví | Long | Short | Tỷ lệ | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| $$0.00–$$100.00 | 49,257 | $23.1K | $5.8K | $28.9K | |
| $$100.00–$$1.00K | 901 | $278.6K | $92.9K | $371.5K | |
| $$1.00K–$$10.00K | 1,658 | $5.60M | $1.96M | $7.56M | |
| $$10.00K–$$100.00K | 2,850 | $84.93M | $34.33M | $119.26M | |
| $$100.00K–$$1.00M | 2,868 | $654.71M | $336.55M | $991.26M | |
| $$1.00M–$$10.00M | 814 | $1.26B | $1.05B | $2.31B | |
| $$10.00M–$$100.00M | 149 | $2.30B | $1.53B | $3.84B | |
| $$100.00M+ | 11 | $538.08M | $1.81B | $2.35B |
Bản đồ nhiệt theo coin · Quy mô tài khoản
| Quy mô tài khoản | BTC | ETH | HYPE | SOL | ZEC | NEAR | XRP | PUMP | LIT | DOGE | WLD | ENA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| $$0.00–$$100.00 | $$226.83K | $$30.29K | $$30.22K | $$21.40K | $$7.74K | $$6.97K | $$16.72K | $$1.85K | $$898.65 | $$1.12K | $$3.46K | $$2.55K |
| $$100.00–$$1.00K | $$3.08M | $$692.57K | $$649.18K | $$288.40K | $$207.95K | $$197.66K | $$160.04K | $$131.70K | $$37.36K | $$23.39K | $$39.21K | $$70.26K |
| $$1.00K–$$10.00K | $$33.01M | $$8.56M | $$12.90M | $$3.82M | $$2.84M | $$2.11M | $$2.14M | $$1.56M | $$600.32K | $$719.58K | $$639.92K | $$888.07K |
| $$10.00K–$$100.00K | $$246.47M | $$90.05M | $$128.78M | $$25.67M | $$29.99M | $$20.83M | $$8.42M | $$11.11M | $$10.22M | $$4.10M | $$5.40M | $$9.79M |
| $$100.00K–$$1.00M | $$647.29M | $$383.80M | $$359.09M | $$78.92M | $$110.41M | $$54.31M | $$31.46M | $$32.02M | $$25.41M | $$16.56M | $$19.22M | $$24.45M |
| $$1.00M–$$10.00M | $$915.89M | $$1.20B | $$498.63M | $$258.13M | $$200.02M | $$117.95M | $$106.93M | $$38.71M | $$62.75M | $$32.49M | $$31.95M | $$15.11M |
| $$10.00M–$$100.00M | $$576.23M | $$314.12M | $$209.46M | $$55.72M | $$33.01M | $$31.82M | $$28.70M | $$17.38M | $$9.57M | $$11.67M | $$5.89M | $$4.12M |
| $$100.00M+ | $$408.01M | $$423.30M | $$97.54M | $$102.66M | $$102.08M | $$12.26M | $$30.46M | $$18.05M | $$1.64M | $$14.08M | $$10.76M | $$14.91M |
■ Long ■ Short