HOOD Cổ phiếu token hóaRobinhood · stock
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
Giá
$120.98
Biến động 24h
-2.23%
24h Cao nhất
$126.39
24h Thấp nhất
$116.07
24h Khối lượng
$267.78M
Hợp đồng mở
$86.73M
Phí funding
-0.03%
Sàn
18
Theo sàn
| Sàn | Giá | Biến động 24h | 24h Khối lượng | Phí funding |
|---|---|---|---|---|
| $120.98 | -2.24% | $107.73M | -0.02%/8h | |
| Tradexyz | $120.95 | -2.14% | $54.95M | -0.01%/1h |
| $120.98 | -2.25% | $42.36M | -0.02% | |
| $120.96 | -2.25% | $14.39M | — | |
| $120.96 | -2.22% | $9.13M | +0.01% | |
| $120.98 | -2.25% | $8.92M | -0.00%/8h | |
| $121.06 | -2.21% | $7.43M | -0.20%/8h | |
| $120.98 | -2.21% | $6.65M | +0.00%/8h | |
| $121.28 | — | $5.94M | -0.12%/8h | |
| $121.23 | -2.90% | $4.52M | +0.00%/1h | |
| $120.95 | -2.18% | $3.26M | -0.12%/8h | |
| $120.84 | -2.31% | $820.9K | -0.01%/8h | |
| $120.84 | -2.47% | $728.6K | +0.01% | |
| $121.11 | -2.28% | $506.3K | +0.00%/8h | |
| $120.51 | — | $216.4K | -0.01%/1h | |
| $120.74 | -2.59% | $181.7K | +0.00%/8h | |
| $121.02 | -2.22% | $53.5K | -0.01% | |
| $120.79 | -1.98% | $9.6K | -0.14%/8h |