ATOM Phí funding
20 Sàn · avg -0.0114%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0042% | 4.6% | |
| 0.0004% | 0.4% | |
| dYdX | 0.0000% | 0.0% |
| -0.0034% | -3.7% | |
| edgeX | -0.0050% | -5.5% |
| -0.0054% | -5.9% | |
| -0.0064% | -7.0% | |
| -0.0069% | -7.5% | |
| -0.0073% | -8.0% | |
| -0.0078% | -8.6% | |
| -0.0099% | -10.8% | |
| -0.0132% | -14.4% | |
| -0.0181% | -19.8% | |
| -0.0232% | -25.4% | |
| -0.0253% | -27.7% | |
| -0.0254% | -27.8% | |
| -0.0254% | -27.8% | |
| -0.0276% | -30.2% | |
| -0.0329% | -36.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT