UNI Phí funding
22 Sàn · avg -0.0037%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0224% | 24.6% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| Paradex | 0.0100% | 10.9% |
| 0.0096% | 10.5% | |
| 0.0085% | 9.3% | |
| 0.0055% | 6.0% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0048% | 5.3% | |
| 0.0032% | 3.5% | |
| 0.0028% | 3.0% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| dYdX | 0.0000% | 0.0% |
| -0.0015% | -1.7% | |
| -0.0052% | -5.7% | |
| -0.0054% | -5.9% | |
| -0.0054% | -5.9% | |
| -0.0054% | -6.0% | |
| -0.1723% | -188.7% |
Funding tích lũy (7d, %)
Phí funding · binance (7d, %)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT