Tiếng Việt

Chỉ số BTC Ahr999

Chỉ số tích trữ ahr999 > 1.2
2030Ngày
Chỉ số tích trữ ahr999 0.45 - 1.2
2931Ngày
Chỉ số tích trữ ahr999 < 0.45
734Ngày
Thời gianChỉ số tích trữ ahr999Giá BTCChi phí trung bình 200 ngày
2026-10-060.58350000$ 86,156.00$ 71,284.11
2026-10-050.57930000$ 85,766.87$ 71,212.72
2026-10-040.59080000$ 86,530.00$ 71,140.07
2026-10-030.56790000$ 84,753.56$ 71,070.98
2026-10-020.56560000$ 84,518.01$ 71,022.34
2026-10-010.57130000$ 84,880.05$ 70,979.38
2026-09-300.55550000$ 83,623.60$ 70,924.99
2026-09-290.55690000$ 83,663.66$ 70,868.04
2026-09-280.55570000$ 83,500.01$ 70,809.56
2026-09-270.56970000$ 84,472.00$ 70,749.87
2026-09-260.57020000$ 84,433.10$ 70,684.39
2026-09-250.56680000$ 84,099.99$ 70,617.91
2026-09-240.57210000$ 84,410.24$ 70,545.15
2026-09-230.57310000$ 84,397.60$ 70,458.27
2026-09-220.59920000$ 86,208.56$ 70,378.37
2026-09-210.60620000$ 86,620.00$ 70,295.52
2026-09-200.53350000$ 81,178.00$ 70,225.12
2026-09-190.53520000$ 81,249.99$ 70,186.24
2026-09-180.53130000$ 80,883.87$ 70,125.53
2026-09-170.47510000$ 76,417.01$ 70,068.97
2026-09-160.47320000$ 76,206.01$ 70,016.46
2026-09-150.46700000$ 75,644.48$ 69,971.26
2026-09-140.49970000$ 78,189.21$ 69,922.89
2026-09-130.48350000$ 76,842.01$ 69,871.43
2026-09-120.48970000$ 77,278.73$ 69,828.68
2026-09-110.48990000$ 77,225.70$ 69,763.20
2026-09-100.48250000$ 76,568.72$ 69,701.26
2026-09-090.50540000$ 78,306.43$ 69,658.08
2026-09-080.50820000$ 78,455.80$ 69,608.82
2026-09-070.51750000$ 79,112.01$ 69,559.16
2026-09-060.53470000$ 80,341.83$ 69,501.41
2026-09-050.52890000$ 79,831.75$ 69,435.53
2026-09-040.52750000$ 79,660.77$ 69,377.32
2026-09-030.55000000$ 81,270.37$ 69,326.96
2026-09-020.49890000$ 77,340.01$ 69,269.40
2026-09-010.50090000$ 77,439.00$ 69,234.00
2026-08-310.51660000$ 78,581.29$ 69,193.34
2026-08-300.50570000$ 77,682.00$ 69,134.42
2026-08-290.51370000$ 78,230.00$ 69,083.73
2026-08-280.50950000$ 77,845.87$ 69,039.58
2026-08-270.54220000$ 80,249.58$ 69,003.60
2026-08-260.52660000$ 79,023.75$ 68,958.09
2026-08-250.52100000$ 78,539.14$ 68,912.78
2026-08-240.52770000$ 78,992.75$ 68,875.98
2026-08-230.51210000$ 77,734.00$ 68,797.62
2026-08-220.50410000$ 77,074.93$ 68,776.79
2026-08-210.52120000$ 78,338.03$ 68,770.92
2026-08-200.45330000$ 73,025.15$ 68,772.67
2026-08-190.40890000$ 69,334.79$ 68,790.76
2026-08-180.35650000$ 64,725.42$ 68,834.53
2026-08-170.35420000$ 64,532.10$ 68,925.37
2026-08-160.33640000$ 62,900.00$ 69,018.95
2026-08-150.33810000$ 63,086.01$ 69,140.00
2026-08-140.33730000$ 63,043.56$ 69,260.04
2026-08-130.34190000$ 63,490.86$ 69,377.00
2026-08-120.34150000$ 63,479.99$ 69,485.04
2026-08-110.34260000$ 63,600.00$ 69,603.42
2026-08-100.34630000$ 63,970.01$ 69,722.80
2026-08-090.35620000$ 64,901.59$ 69,840.20
2026-08-080.35660000$ 64,962.60$ 69,952.34
2026-08-070.35590000$ 64,923.19$ 70,060.28
2026-08-060.34910000$ 64,323.61$ 70,184.89
2026-08-050.35240000$ 64,665.23$ 70,316.92
2026-08-040.34600000$ 64,106.56$ 70,452.84
2026-08-030.33940000$ 63,520.00$ 70,593.57
2026-08-020.33950000$ 63,570.00$ 70,738.04
2026-08-010.33120000$ 62,823.64$ 70,887.48
2026-07-310.33150000$ 62,887.88$ 71,035.75
2026-07-300.35140000$ 64,780.02$ 71,168.27
2026-07-290.34250000$ 63,984.28$ 71,289.36
2026-07-280.34150000$ 63,915.00$ 71,413.07
2026-07-270.33950000$ 63,755.86$ 71,537.93
2026-07-260.35690000$ 65,399.99$ 71,665.70
2026-07-250.34560000$ 64,375.00$ 71,785.60
2026-07-240.34270000$ 64,139.99$ 71,920.64
2026-07-230.35270000$ 65,098.97$ 72,057.68
2026-07-220.36350000$ 66,114.49$ 72,180.56
2026-07-210.36810000$ 66,556.16$ 72,294.47
2026-07-200.35370000$ 65,255.51$ 72,403.61
2026-07-190.34770000$ 64,722.54$ 72,515.38
2026-07-180.34870000$ 64,834.22$ 72,625.41
2026-07-170.33880000$ 63,931.67$ 72,738.43
2026-07-160.33750000$ 63,830.20$ 72,851.56
2026-07-150.34720000$ 64,756.28$ 72,968.42
2026-07-140.35000000$ 65,043.98$ 73,079.90
2026-07-130.32130000$ 62,334.52$ 73,187.80
2026-07-120.33610000$ 63,780.00$ 73,310.85
2026-07-110.33630000$ 63,819.00$ 73,427.56
2026-07-100.33970000$ 64,161.72$ 73,543.46
2026-07-090.32970000$ 63,230.00$ 73,662.31
2026-07-080.31970000$ 62,290.00$ 73,786.91
2026-07-070.33050000$ 63,363.99$ 73,916.01
2026-07-060.33740000$ 64,042.02$ 74,038.07
2026-07-050.33310000$ 63,650.00$ 74,145.20
2026-07-040.32760000$ 63,144.01$ 74,257.90
2026-07-030.32160000$ 62,583.26$ 74,380.66
2026-07-020.31100000$ 61,560.00$ 74,500.83
2026-07-010.29540000$ 60,024.00$ 74,634.79
2026-06-300.28140000$ 58,624.71$ 74,787.10
2026-06-290.29700000$ 60,260.21$ 74,948.67

Chỉ số AHR999

Chỉ số AHR999 được tạo bởi một người dùng Weibo có tên ahr999. Chỉ số hỗ trợ nhà đầu tư Bitcoin đưa ra quyết định đầu tư dựa trên chiến lược chọn thời điểm. Chỉ số này phản ánh lợi nhuận ngắn hạn của việc tích lũy Bitcoin và độ lệch của giá Bitcoin so với định giá kỳ vọng.

Khi chỉ số AHR999 < 0.45, đó là dấu hiệu cơ hội mua vào ở mức giá thấp.

Khi chỉ số AHR999 nằm trong khoảng 0.45 đến 1.2, phù hợp để đầu tư định kỳ (DCA).

Khi chỉ số AHR999 > 1.2, giá coin đang tương đối cao và không phù hợp để giao dịch.

Về dài hạn, giá Bitcoin có tương quan thuận với chiều cao khối. Bằng cách tận dụng lợi thế của đầu tư định kỳ, người dùng có thể kiểm soát chi phí đầu tư ngắn hạn, giữ chúng phần lớn dưới mức giá Bitcoin.

Xin lưu ý rằng độ chính xác và hiệu quả của chỉ số AHR999  có thể thay đổi; bạn nên nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định đầu tư.